Hãy tưởng tượng mỗi cặp tiền tệ liên tục trong một “cuộc chiến giằng co” với mỗi loại tiền tệ ở phía sợi dây của chính nó.
Tỷ giá hối đoái là giá tương đối của hai loại tiền tệ từ hai quốc gia khác nhau.
Tỷ giá hối đoái dao động dựa trên việc đồng tiền nào mạnh hơn vào thời điểm hiện tại.
Các cặp tiền tệ trong Forex là gì?
Ở thị trường Forex, tiền tệ luôn tồn tại trong quá trình mua bán song song theo từng cặp. Trong tất cả mọi giao dịch, không bao giờ người giao dịch có thể tìm thấy những đồng tiền riêng lẻ.Ký hiệu viết tắt của các loại tiền tệ trong Forex
Để tham gia giao dịch Forex và sử dụng thuần thục các cặp tiền tệ, điều đầu tiên các trader cần thực hiện chính là ghi nhớ ký hiệu viết tắt của mỗi loại tiền tệ. Thực ra các ký hiệu này cũng khá dễ nhớ vì nó thường là chữ viết tắt tên tiền tệ thuộc quốc gia nào đó bằng tiếng Anh. Chẳng hạn đồng tiền USD là viết tắt của United States Dollar. Về nguyên tắc, hai chữ cái đầu tiên là tên quốc gia, còn chữ cái cuối cùng là tên của loại tiền tệ đó. Dưới đây là bảng thống kê tên một số loại tiền tệ phổ biến trong giao dịch Forex:| Ký hiệu | Tên đồng tiền |
| USD | Đô la Mỹ |
| GBP | Đồng bảng Anh |
| EUR | Đồng Euro |
| CHF | Franc Thụy Sĩ |
| JPY | Yên Nhật |
| CAD | Đô la Canada |
| AUD | Đồng đô la Úc |
| NZD | Đô la New Zealand |
| ZAR | Rand Nam Phi |
Các cặp tiền tệ chính trên thị trường forex
Thế nào là cặp tiền tệ chính?
“Major Currency Pairs” là khái niệm dùng để chỉ các cặp tiền tệ chính trong Forex. Chúng đều là những cặp tiền được giao dịch phổ biến, rộng rãi trên thị trường Forex. Hầu hết các đồng tiền này đều thuộc quốc gia hoặc khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất trên thế giới như Mỹ, Anh, châu Âu, Úc, Nhật…
- EUR/USD
- USD/JPY
- GBP/USD
- USD/CHF
- AUD/USD
- USD/CAD
- NZD/USD
Đặc điểm của các cặp tiền tệ chính trong Forex

Cặp tiền tệ chính hoặc cặp tiền tệ nhỏ
Các cặp tiền tệ không chứa đô la Mỹ (USD) được gọi là các cặp tiền tệ chéo hoặc đơn giản có thể gọi là các cặp chéo .
Các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thị trường Forex (ngoại trừ USD): EUR , JPY và GBP.Eur — Được đánh giá là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất
CẶP TIỀN TỆ QUỐC GIA EUR / CHF Châu Âu / Thụy Sĩ EUR / GBP Châu Âu / Anh EUR / CAD Châu Âu / Canada EUR / AUD Châu Âu / Úc EUR / NZD Châu Âu / New Zealand EUR / SEK Châu Âu / Thụy Điển EUR / NOK Châu Âu / Na Uy
Yên Nhật (JPY) — Loại tiền tệ được ưa thích bởi nó mang tính an toàn cao
CẶP TIỀN TỆ QUỐC GIA EUR / JPY Châu Âu / Nhật Bản GBP / JPY Anh / Nhật Bản CHF / JPY Thụy Sĩ / Nhật Bản CAD / JPY Canada / Nhật Bản AUD / JPY Úc / Nhật Bản NZD / JPY New Zealand / Nhật Bản
Bảng Anh — Cũng là một loại tiền tệ được giao dịch nhiều
CẶP TIỀN TỆ QUỐC GIA GBP / CHF Anh / Thụy Sĩ GBP / AUD Anh / Úc GBP / CAD Anh / Canada GBP / NZD Anh / New Zealand
Các loại tiền tệ khác
CẶP TIỀN TỆ CÁC NƯỚC AUD / CHF Úc / Thụy Sĩ AUD / CAD Úc / Canada AUD / NZD Úc / New Zealand CAD / CHF Canada / Thụy Sĩ NZD / CHF New Zealand / Thụy Sĩ NZD / CAD New Zealand / Canada
Cặp tiền tệ G10
Tiền tệ G10 là mười trong số các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, cũng là mười loại tiền tệ thanh khoản nhất thế giới.
Bài học tiếp theo : Quy mô ngoại hối và thanh khoản ?

